無目

wú mù vô mục

Hán Việt: vô mục · Pinyin: wú mù

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞎眼; 不长眼睛; 没有眼力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞎眼。 2.不长眼睛。 3.没有眼力。

ja

  • JMdict transom|fanlight