無頜

wú hé

Pinyin: wú hé

Tổng quan

không có hàm (cá nguyên thủy)

Cấu tạo: (vô) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có hàm (cá nguyên thủy)

Eng

  • CC-CEDICT jawless (primitive fish)
  • Cihui jawless (primitive fish)