無風

wú fēng vô phong

Hán Việt: vô phong · Pinyin: wú fēng

Tổng quan

không gió

Cấu tạo: (vô) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gió

Eng

  • Cihui 無風 úfēng* attr. <met.> calm; breezeless

ja

  • JMdict windless|calm|no-wind|quiet (state of affairs)|peaceful