焦肺

jiāo fèi tiêu phế

Hán Việt: tiêu phế · Pinyin: jiāo fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使肺燥热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使肺燥热。