焦飯

jiāo fàn tiêu phạn

Hán Việt: tiêu phạn · Pinyin: jiāo fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 焦飯 iāofàn n. burned rice