焦飯 jiāo fàn · tiêu phạn Hán Việt: tiêu phạn · Pinyin: jiāo fàn Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 飯 (phạn)Pinyinjiāo fànHán Việttiêu phạnCấu tạo焦 + 飯 · tiêu + phạn nghĩa thành phần: tiêu + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锅巴。Tân Hoa Tự Điển 1.锅巴。EngCihui 焦飯 iāofàn n. burned rice