煉化 liàn huà·luyện hóa Hán Việt: luyện hóa · Pinyin: liàn huà Tổng quan tinh chế Cấu tạo: 煉 (luyện) + 化 (hóa)Pinyinliàn huàHán Việtluyện hóaTừ loạiđộngCấu tạo煉 + 化 · luyện + hóa nghĩa thành phần: luyện + hóa Nghĩa ViệtCihui quá trình tinh chế (ví dụ: dầu, hoá chất, v.v.)EngCihui to refine; refining (e.g. oil, chemicals etc) Từ liên quan Gần nghĩa化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒