煉指 liàn zhǐ · luyện chỉ Hán Việt: luyện chỉ · Pinyin: liàn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 指 (chỉ)Pinyinliàn zhǐHán Việtluyện chỉCấu tạo煉 + 指 · luyện + chỉ nghĩa thành phần: luyện + chỉ Nghĩa EngCihui 煉指 iànzhǐ n. <Budd.> finger-burning