煉氣 liàn qì · luyện khí Hán Việt: luyện khí · Pinyin: liàn qì Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 氣 (khí)Pinyinliàn qìHán Việtluyện khíCấu tạo煉 + 氣 · luyện + khí nghĩa thành phần: luyện + khí Nghĩa EngCihui 煉氣 iànqì v.o. <Dao.> practice regulation of breathing