煉藥 liàn yào · luyện dược Hán Việt: luyện dược · Pinyin: liàn yào Tổng quan chế thuốc Cấu tạo: 煉 (luyện) + 藥 (dược)Pinyinliàn yàoHán Việtluyện dượcCấu tạo煉 + 藥 · luyện + dược nghĩa thành phần: luyện + dược Nghĩa ViệtCihui chế thuốcEngCihui 煉藥 iànyào v.o. make medicine