煉製

liàn zhì luyện chế

Hán Việt: luyện chế · Pinyin: liàn zhì

Tổng quan

(hóa học) tinh chế

Cấu tạo: (luyện) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hóa học) tinh chế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提煉製造。如:「枇杷膏由多種中藥煉製而成,具有鎮咳化痰的功效。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提练制作:~焦油。

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry) to refine
  • Cihui 煉製 iànzhì* v. <chem.> refine