炼贫 luyện bần Hán Việt: luyện bần Tổng quan Cấu tạo: 炼 (luyện) + 贫 (bần)Hán Việtluyện bầnCấu tạo炼 + 贫 · luyện + bần nghĩa thành phần: luyện + bần