煉鐵

liàn tiě luyện thiết

Hán Việt: luyện thiết · Pinyin: liàn tiě

Tổng quan

luyện sắt

Cấu tạo: (luyện) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện sắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將鐵礦石、焦碳及石灰石裝入煉鐵爐中,加熱至高溫,使鐵和礦石分離而得鐵的方法。

Eng

  • CC-CEDICT smelting iron
  • Cihui smelting iron