煎促 jiān cù · tiên xúc Hán Việt: tiên xúc · Pinyin: jiān cù Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 促 (xúc)Pinyinjiān cùHán Việttiên xúcCấu tạo煎 + 促 · tiên + xúc nghĩa thành phần: tiên + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逼迫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逼迫。