煎堆 jiān duī · tiên đôi Hán Việt: tiên đôi · Pinyin: jiān duī Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 堆 (đôi)Pinyinjiān duīHán Việttiên đôiCấu tạo煎 + 堆 · tiên + đôi nghĩa thành phần: tiên + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 油炸糯粉团。Tân Hoa Tự Điển 1.油炸糯粉团。