煎夫 jiān fū · tiên phu Hán Việt: tiên phu · Pinyin: jiān fū Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 夫 (phu)Pinyinjiān fūHán Việttiên phuCấu tạo煎 + 夫 · tiên + phu nghĩa thành phần: tiên + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煮盐工。Tân Hoa Tự Điển 1.煮盐工。