煎服 jiān fú · tiên phục Hán Việt: tiên phục · Pinyin: jiān fú Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 服 (phục)Pinyinjiān fúHán Việttiên phụcCấu tạo煎 + 服 · tiên + phục nghĩa thành phần: tiên + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煎汁服下。Tân Hoa Tự Điển 1.煎汁服下。