煎炙

jiān zhì tiên chích

Hán Việt: tiên chích · Pinyin: jiān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹调方法。煮和炙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹调方法。煮和炙。