煎炸 jiān zhá·tiên tạc Hán Việt: tiên tạc · Pinyin: jiān zhá Tổng quan chiên Cấu tạo: 煎 (tiên) + 炸 (tạc)Pinyinjiān zháHán Việttiên tạcTừ loạiđộngCấu tạo煎 + 炸 · tiên + tạc nghĩa thành phần: tiên + tạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chiênTần suất từ chiênEngCihui to fryTần suất từ to fry Từ liên quan Gần nghĩa煎炸油 · 煎炸食品 · 炸两 · 炸响 · 炸垮 · 炸市 · 炸开 · 炸弹