煎煮

tiên chử

Hán Việt: tiên chử

Tổng quan

sự sắc, nước xắc (thuốc...)

Cấu tạo: (tiên) + (chử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự sắc, nước xắc (thuốc...)

Eng

  • Cihui 煎煮 iānzhǔ v. fry and boil