煎督 jiān dū · tiên đốc Hán Việt: tiên đốc · Pinyin: jiān dū Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 督 (đốc)Pinyinjiān dūHán Việttiên đốcCấu tạo煎 + 督 · tiên + đốc nghĩa thành phần: tiên + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严限督促。Tân Hoa Tự Điển 1.严限督促。EngCihui 煎督 jiāndū v. harass; pester