煎聒
tiên quát
Hán Việt: tiên quát · Pinyin: jiān guā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喧擾、吵鬧。元.曾瑞〈端正好.一枕夢魂驚套.尾〉:「既無那抱關擊柝名煎聒,且守這養氣收心安樂窩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻烦扰,吵闹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻烦扰,吵闹。
Hán Việt: tiên quát · Pinyin: jiān guā