煎藥
tiên dược
Hán Việt: tiên dược · Pinyin: jiān yào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熬药; 汤药。
- Tân Hoa Tự Điển 1.熬药。 2.汤药。
Eng
- Cihui 煎藥 iānyào v.o. decoct Chinese medicine
Hán Việt: tiên dược · Pinyin: jiān yào