煎迫

jiān pò tiên bách

Hán Việt: tiên bách · Pinyin: jiān pò

Tổng quan

bức bách; bắt buộc; thúc ép。緊緊逼迫。

Cấu tạo: (tiên) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức bách; bắt buộc; thúc ép。緊緊逼迫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煎熬逼迫。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「轉頭向戶裡,漸見愁煎迫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煎熬逼迫; 紧急,急迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.煎熬逼迫。 2.紧急,急迫。

Eng

  • Cihui 煎迫 iānpò n. torment and persecution