煎鑠 jiān shuò · tiên thước Hán Việt: tiên thước · Pinyin: jiān shuò Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 鑠 (thước)Pinyinjiān shuòHán Việttiên thướcCấu tạo煎 + 鑠 · tiên + thước nghĩa thành phần: tiên + thước