煎鑠

jiān shuò tiên thước

Hán Việt: tiên thước · Pinyin: jiān shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"煎烁"; 形容灼热; 比喻折磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"煎烁"。 2.形容灼热。 3.比喻折磨。