煎銷 jiān xiāo · tiên tiêu Hán Việt: tiên tiêu · Pinyin: jiān xiāo Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 銷 (tiêu)Pinyinjiān xiāoHán Việttiên tiêuCấu tạo煎 + 銷 · tiên + tiêu nghĩa thành phần: tiên + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熔化。Tân Hoa Tự Điển 1.熔化。