煎罵 jiān mà · tiên mạ Hán Việt: tiên mạ · Pinyin: jiān mà Tổng quan Cấu tạo: 煎 (tiên) + 罵 (mạ)Pinyinjiān màHán Việttiên mạCấu tạo煎 + 罵 · tiên + mạ nghĩa thành phần: tiên + mạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吵骂。Tân Hoa Tự Điển 1.吵骂。