煎雞蛋

tiên kê đản

Hán Việt: tiên kê đản

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (kê) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煎雞蛋 iān jīdàn v.o. fry eggs ◆n. fried egg