煙牀 yān chuáng · yên sàng Hán Việt: yên sàng · Pinyin: yān chuáng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 牀 (sàng)Pinyinyān chuángHán Việtyên sàngCấu tạo煙 + 牀 · yên + sàng nghĩa thành phần: yên + sàng