煜煜

yù yù dục dục

Hán Việt: dục dục · Pinyin: yù yù

Tổng quan

chói lọi | sáng ngời

Cấu tạo: (dục) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chói lọi | sáng ngời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光明照耀的樣子。南朝梁.簡文帝〈詠朝日〉詩:「團團出天外,煜煜上層峰。」宋.蘇軾〈二十七日自陽平至斜谷宿於南山中蟠龍寺〉詩:「谷中暗水響瀧瀧,嶺上疏星明煜煜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮貌;炽盛貌; 形容胸怀坦荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮貌;炽盛貌。 2.形容胸怀坦荡。

Eng

  • CC-CEDICT dazzling|bright
  • Cihui dazzling; bright