煤車

môi xa

Hán Việt: môi xa

Tổng quan

sợi tơ (để dệt nhung, lụa), sợi khổ (của nhung, lụa), xe điện ((cũng) tram,car; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) streetcar), đường xe điện, xe goòng (chở than...), đi xe điện, chở bằng goòng

Cấu tạo: (môi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợi tơ (để dệt nhung, lụa), sợi khổ (của nhung, lụa), xe điện ((cũng) tram,car; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) streetcar), đường xe điện, xe goòng (chở than...), đi xe điện, chở bằng goòng

Eng

  • Cihui 煤車 éichē n. coal car M:³liàng