煤輪 môi luân Hán Việt: môi luân Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 輪 (luân)Hán Việtmôi luânCấu tạo煤 + 輪 · môi + luân nghĩa thành phần: môi + luân Nghĩa EngCihui 煤輪 éilún n. collier; ship for carrying coal M:¹tiáo/¹sōu/²zhī