煥目 huàn mù · hoán mục Hán Việt: hoán mục · Pinyin: huàn mù Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 目 (mục)Pinyinhuàn mùHán Việthoán mụcCấu tạo煥 + 目 · hoán + mục nghĩa thành phần: hoán + mục