焕赫 hoán hách Hán Việt: hoán hách Tổng quan Cấu tạo: 焕 (hoán) + 赫 (hách)Hán Việthoán háchCấu tạo焕 + 赫 · hoán + hách nghĩa thành phần: hoán + hách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光采耀目的樣子。《抱朴子.外篇.知止》:「吾聞無熾不滅,靡溢不損,煥赫有委灰之兆,春草為秋瘁之端。」唐.李朝威《柳毅傳》:「宮中之人,咸以綃綵珠壁,投於毅側,重疊煥赫,須臾埋沒前後。」