照車 zhào chē · chiếu xa Hán Việt: chiếu xa · Pinyin: zhào chē Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 車 (xa)Pinyinzhào chēHán Việtchiếu xaCấu tạo照 + 車 · chiếu + xa nghĩa thành phần: chiếu + xa