照車

zhào chē chiếu xa

Hán Việt: chiếu xa · Pinyin: zhào chē

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照耀车辆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.照耀车辆。