煩劇

fán jù phiền kịch

Hán Việt: phiền kịch · Pinyin: fán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (kịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩重。《儒林外史》第七回:「況我看見你不喜理這煩劇的事,怎生是好?」