烦谈 phiền đàm Hán Việt: phiền đàm Tổng quan phiền đàm (術語)Vandana,見和南條。☸ Cấu tạo: 烦 (phiền) + 谈 (đàm)Hán Việtphiền đàmCấu tạo烦 + 谈 · phiền + đàm nghĩa thành phần: phiền + đàm Nghĩa ViệtCihui phiền đàm (術語)Vandana,見和南條。☸