煮煉 zhǔ liàn · chử luyện Hán Việt: chử luyện · Pinyin: zhǔ liàn Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 煉 (luyện)Pinyinzhǔ liànHán Việtchử luyệnCấu tạo煮 + 煉 · chử + luyện nghĩa thành phần: chử + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煮熬提炼。Tân Hoa Tự Điển 1.煮熬提炼。