煮鹽

zhǔ yán chử diêm

Hán Việt: chử diêm · Pinyin: zhǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熬干含盐分的水,提取食盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熬干含盐分的水,提取食盐。

Eng

  • Cihui 煮鹽 hǔyán v.o. get salt by evaporation of seawater