煮膠 zhǔ jiāo · chử giao Hán Việt: chử giao · Pinyin: zhǔ jiāo Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 膠 (giao)Pinyinzhǔ jiāoHán Việtchử giaoCấu tạo煮 + 膠 · chử + giao nghĩa thành phần: chử + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炼胶。Tân Hoa Tự Điển 1.炼胶。