煮蛋

zhǔ dàn chử đản

Hán Việt: chử đản · Pinyin: zhǔ dàn

Tổng quan

trứng luộc

Cấu tạo: (chử) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng luộc

Eng

  • CC-CEDICT boiled egg
  • Cihui boiled egg