煽动的; 煽動的 Tổng quan Cấu tạo: 煽 (phiến) + 动 (động) + 的 (đích) + ; + + 煽 (phiến) + 动 (động) + 的 (đích)Cấu tạo煽 + 动 + 的 +; + + 煽 + 动 + 的 Nghĩa EngCihui incendiary Từ liên quan Gần nghĩa煽动颠覆国家政权 · 煽动颠覆国家罪