煽动颠覆国家政权

shān dòng diān fù guó jiā zhèng quánphiến động điên phúc quốc gia chánh quyền

Hán Việt: phiến động điên phúc quốc gia chánh quyền · Pinyin: shān dòng diān fù guó jiā zhèng quán

Tổng quan

kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)

Cấu tạo: 煽 (phiến) + 動 (động) + 顛 (điên) + 覆 (phúc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 政 (chánh) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích động lật đổ

Eng

  • Cihui incitement to subvert state power (criminal charge used to gag free speech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

煽动颠覆国家罪 · 煽动的; 煽動的