熇熇 hốc hốc Hán Việt: hốc hốc Tổng quan Cấu tạo: 熇 (hốc) + 熇 (hốc)Hán Việthốc hốcCấu tạo熇 + 熇 · hốc + hốc nghĩa thành phần: hốc + hốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.火勢熾盛的樣子,多指慘毒的惡政。《詩經.大雅.板》:「多將熇熇,不可救藥。」 2.興旺的樣子。明.劉基〈靈丘丈人〉:「是何昔者之熇熇,而今日之涼涼也。」