熊車 xióng chē · hùng xa Hán Việt: hùng xa · Pinyin: xióng chē Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 車 (xa)Pinyinxióng chēHán Việthùng xaCấu tạo熊 + 車 · hùng + xa nghĩa thành phần: hùng + xa