熊辬 xióng bān Pinyin: xióng bān Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 辬Pinyinxióng bānCấu tạo熊 + 辬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熊车。亦泛指公卿及地方长官所乘的车。Tân Hoa Tự Điển 1.熊车。亦泛指公卿及地方长官所乘的车。