燻目

xūn mù huân mục

Hán Việt: huân mục · Pinyin: xūn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"熏目"; 用火烟熏炙眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"熏目"。 2.用火烟熏炙眼睛。