燻黃 xūn huáng · huân hoàng Hán Việt: huân hoàng · Pinyin: xūn huáng Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 黃 (hoàng)Pinyinxūn huángHán Việthuân hoàngCấu tạo燻 + 黃 · huân + hoàng nghĩa thành phần: huân + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄黄的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.雄黄的一种。